Bệnh PPR - Nghi ngờ xuất hiện ở Việt Nam ?


Bệnh PPR (tên đầy đủ: Peste des Petits Ruminants), hay còn gọi là dịch tả dê – cừu hoặc bệnh dịch hạch dê, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, có tỷ lệ chết và lây lan rất cao ở dê và cừu. Dưới đây là thông tin chi tiết:

🦠 1. Tác nhân gây bệnh

 • Virus: Peste des Petits Ruminants virus (PPRV)

 • Thuộc họ: Paramyxoviridae

 • Chi: Morbillivirus (cùng họ với virus gây dịch tả trâu bò – Rinderpest, sởi ở người, và bệnh Carré ở chó).

 • Tính chất:

 • Virus rất nhạy cảm với nhiệt, ánh sáng, pH thấp và hóa chất sát trùng (formalin, ether, phenol, NaOH…).

 • Virus chết nhanh trong môi trường khô, nóng, nhưng có thể tồn tại vài tháng trong môi trường lạnh hoặc xác chết.


🐐 2. Đối tượng mắc bệnh

 • Dê và cừu là vật chủ chính, đặc biệt dê rất mẫn cảm.

 • Một số loài linh dương, sơn dương hoang dã cũng có thể bị nhiễm.

 • Trâu, bò có thể nhiễm nhưng không biểu hiện lâm sàng (đóng vai trò mang mầm bệnh).


⚙️ 3. Đường lây truyền

 • Lây trực tiếp qua tiếp xúc giữa con khỏe và con bệnh (qua dịch mũi, nước bọt, phân, nước tiểu).

 • Lây gián tiếp qua thức ăn, nước uống, dụng cụ, người chăm sóc, xe vận chuyển…

 • Không lây qua không khí xa (phạm vi lây hẹp, thường trong trại hoặc bãi chăn).

⚠️ 4. Triệu chứng lâm sàng

Thời gian ủ bệnh:

 • 3–10 ngày.

Thể cấp tính (thường gặp):

 • Sốt cao (40,5–41,5°C) kéo dài 3–5 ngày.

 • Chảy nước mắt, nước mũi, ban đầu trong sau đó đặc, mủ, dính quanh mũi miệng.

 • Viêm loét miệng, môi, nướu, lưỡi → giảm ăn, chảy dãi.

 • Ho, khó thở, viêm phổi, tiêu chảy nặng → mất nước, gầy nhanh.

 • Tỷ lệ chết: 50–90% nếu không điều trị kịp thời.


Thể mạn tính:

 • Gầy yếu, tiêu chảy kéo dài, viêm phổi nhẹ, phục hồi chậm.


🧫 5. Bệnh tích điển hình

 • Niêm mạc miệng loét, phủ giả mạc trắng xám.

 • Phổi viêm nặng, có thể dính màng phổi.

 • Niêm mạc ruột viêm xuất huyết, đặc biệt ở manh tràng – kết tràng (“vằn hổ”).

 • Hạch lympho sưng to.


🔬 6. Chẩn đoán

 • Lâm sàng & bệnh tích: đặc trưng rõ.

 • Xét nghiệm xác định:

 • PCR, RT-PCR, ELISA (phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên PPRV).

 • Phân lập virus trên tế bào thận cừu.


💊 7. Điều trị

Không có thuốc đặc trị vì là bệnh virus, chỉ điều trị hỗ trợ:

 • Hạ sốt: Analgin, Paracetamol, Meloxicam.

 • Kháng sinh phòng bội nhiễm: Oxytetracycline, Gentamycin, Amoxicillin.

 • Trợ sức – trợ lực: Vitamin B1, B-complex, Glucose 5%, truyền dịch điện giải (Ringer lactat).

 • Chăm sóc: giữ ấm, cho ăn thức ăn dễ tiêu, vệ sinh chuồng trại sạch.


🧰 8. Phòng bệnh

 • Tiêm vaccine PPR:

 • Dùng vaccine sống giảm độc lực.

 • Tiêm cho dê – cừu từ 3 tháng tuổi trở lên.

 • Miễn dịch kéo dài 3 năm, có thể tiêm nhắc lại hàng năm ở vùng nguy cơ cao.

 • Kiểm soát dịch tễ:

 • Cách ly, tiêu hủy con bệnh, khử trùng toàn chuồng.

 • Cấm vận chuyển dê – cừu từ vùng dịch.

 • Giám sát thú y chặt chẽ.


📍 9. Tình hình dịch ở Việt Nam

 • Bệnh chưa được báo cáo phổ biến rộng rãi ở Việt Nam, nhưng nguy cơ xâm nhập cao từ các nước láng giềng (Lào, Trung Quốc, Myanmar) – nơi bệnh đã lưu hành.

 • Bộ Nông nghiệp đã có kế hoạch giám sát chủ động và dự phòng vaccine ở các tỉnh biên giới.


Vắc xin phòng bệnh PPR (Dịch tả dê – cừu) là biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất để kiểm soát và xóa bỏ bệnh này.

Dưới đây là thông tin chi tiết và hướng dẫn sử dụng vắc xin:


💉 1. Loại vắc xin sử dụng


Hiện nay, các nước (và Việt Nam trong kế hoạch dự phòng) dùng vắc xin sống giảm độc lực, chủng virus yếu không gây bệnh nhưng tạo miễn dịch mạnh

Tên vắc xin

Chủng virus

Ghi chú

Vắc xin PPR (Nigeria 75/1)

Chủng Nigeria 75/1

Được FAOOIE khuyến cáo sử dụng toàn cầu.

Vắc xin Sungri 96

Chủng Sungri 96 (Ấn Độ)

Tạo miễn dịch bền, sử dụng phổ biến ở châu Á.

Vắc xin Arasur 87, Izatnagar 94

Các chủng giảm độc lực khác


Các vắc xin này được sản xuất dưới dạng đông khô (freeze-dried), bảo quản lạnh.

 • Khi sử dụng phải pha với dung môi sinh lý vô trùng và tiêm ngay.


🧬 2. Cơ chế miễn dịch

 • Sau tiêm, virus giảm độc lực kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể trung hòa.

 • Miễn dịch xuất hiện sau 7–14 ngày.

 • Thời gian bảo hộ: từ 3–5 năm, đôi khi lâu hơn.

 • Tỷ lệ bảo hộ đạt >95% nếu tiêm đúng kỹ thuật và bảo quản đúng.


🐐 3. Đối tượng và lịch tiêm phòng

Nhóm dê/cừu

Thời điểm tiêm

Ghi chú

Dê, cừu con

Từ 3 tháng tuổi trở lên

Tiêm 1 mũi cơ bản.

Dê, cừu trưởng thành chưa tiêm

Tiêm ngay 1 mũi

Tiêm nhắc lại sau 3 năm hoặc hàng năm ở vùng dịch.

Dê/cừu nái giống

Tiêm trước phối giống 1 tháng

Giúp truyền kháng thể thụ động qua sữa non cho con.

Dê con sinh ra từ mẹ đã tiêm

Tiêm sau 3 tháng tuổi (khi kháng thể mẹ gi


4. Liều lượng – đường dùng

 • Liều: 1 ml/con (thường chứa ≥10⁴,⁵ TCID₅₀ virus giảm độc lực).

 • Đường tiêm: Tiêm dưới da hoặc trong cơ (thường dưới da cổ).

 • Không pha chung với thuốc khác.

 • Sau khi pha, sử dụng hết trong 2 giờ.


🧊 5. Bảo quản vắc xin

 • Giữ ở 2–8°C (tủ lạnh).

 • Không để đông đá.

 • Vận chuyển trong hộp giữ lạnh có đá khô.

 • Vắc xin đã pha không được bảo quản qua đêm.


⚠️ 6. Phản ứng sau tiêm (hiếm gặp)

 • Sốt nhẹ trong 1–2 ngày, giảm ăn tạm thời.

 • Có thể sưng nhẹ tại chỗ tiêm.

→ Theo dõi 3–5 ngày sau tiêm, không cần can thiệp nếu phản ứng nhẹ.


7. Biện pháp kết hợp sau tiêm phòng

 • Duy trì vệ sinh chuồng trại tốt, cách ly động vật mới nhập ít nhất 21 ngày.

 • Tẩy ký sinh trùng đường ruột, ngoài da trước tiêm 7–10 ngày để tăng hiệu quả miễn dịch.

 • Không tiêm cho dê ốm, sốt, đang mang thai cuối kỳ hoặc mới sinh.


🌍 8. Một số vắc xin đang lưu hành (tham khảo khu vực châu Á)

 • PPR Vaccine (Sungri 96 strain) – do Ấn Độ sản xuất (Indian Immunologicals Ltd).

 • PPRV Nigeria 75/1 – do FAO hỗ trợ sử dụng tại châu Phi, Trung Đông và Đông Nam Á.

 • PPR Vaccine (Jordan strain) – do Trung Quốc sản xuất cho vùng biên giới.

(Bài viết gốc của PGS - TS - bác sỹ thú y Phạm Ngọc Thạch - Học viện nông nghiệp VN)

Comments